Chuyển đến nội dung
西南

xīnán

Hán Việt: TÂY NAM

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. hướng tây nam
  2. phía tây nam

Ví dụ

  1. 学校在城市的西南边。

    Xuéxiào zài chéngshì de xīnán biān.Trường học ở phía tây nam thành phố.

  2. 中国西南部有很多大山。

    Zhōngguó xīnán bù yǒu hěn duō dàshān.Vùng tây nam Trung Quốc có rất nhiều núi lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 西南边 xīnán biānphía tây nam
  • 西南方向 xīnán fāngxiànghướng tây nam
  • 大西南 dà xīnánvùng đại tây nam
  • 西南风 xīnán fēnggió tây nam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

介于西和南之间的方位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往/向 + 西南 + 走/飞

chỉ hướng di chuyển về phía tây nam. VD: 飞机一直向西南飞。– Máy bay bay miết về phía tây nam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
南

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1