Chuyển đến nội dung
外观外觀

wàiguān

Hán Việt: NGOẠI QUAN

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. vẻ bên ngoài
  2. diện mạo bên ngoài
  3. ngoại quan

Ví dụ

  1. 这栋建筑的外观很独特。

    Zhè dòng jiànzhù de wàiguān hěn dútè.Vẻ ngoài của tòa nhà này rất độc đáo.

  2. 这款手机不仅外观时尚,功能也很强大。

    Zhè kuǎn shǒujī bùjǐn wàiguān shíshàng, gōngnéng yě hěn qiángdà.Chiếc điện thoại này không chỉ có vẻ ngoài thời trang mà tính năng cũng rất mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外观设计 wàiguān shèjìthiết kế vẻ ngoài
  • 外观时尚 wàiguān shíshàngvẻ ngoài thời thượng
  • 外观精美 wàiguān jīngměibề ngoài tinh xảo
  • 产品外观 chǎnpǐn wàiguāndiện mạo sản phẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体外部的形状、样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 外观 + 来看 / 来说

Xét từ vẻ bên ngoài... VD: 从外观来看,这辆车保养得很好。– Xét từ bề ngoài thì chiếc xe này được bảo dưỡng rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1