1Động từ
- liên quan
- có quan hệ
- hữu quan
Ví dụ
Zhè liǎng jiàn shì hùxiāng guānlián.
Hai việc này có liên quan mật thiết với nhau.
Qǐng zhǔnbèi hǎo yǔ běncì huìyì xiāngguān de cáiliào.
Vui lòng chuẩn bị các tài liệu liên quan đến cuộc họp lần này.
Xīyān yǔ duōzhǒng jíbìng mìqiè xiāngguān.
Hút thuốc liên quan mật thiết đến nhiều loại bệnh tật.
Qǐng dàjiā tíjiāo xiāngguān de zhèngmíng cáiliào.
Đề nghị mọi người nộp các giấy tờ chứng minh có liên quan.
Qǐng cháyuè yǔ zhè mén kèchéng xiāngguān de cānkǎoshū.
Xin hãy tra cứu các tài liệu tham khảo có liên quan đến khóa học này.
2Động từ, tính từ
- có liên quan, liên can
Ví dụ
Qǐng bǎ xiāngguān cáiliào zhǔnbèi qíquán hòu zài jiāo shànglai.
Xin hãy chuẩn bị đầy đủ các tài liệu liên quan rồi hãy nộp lên.
Zhè liǎng jiàn shì háobù xiāngguān.
Hai việc này chẳng liên quan gì đến nhau cả.
Từ mục 毫不
Xìtǒng zhèngzài jiǎnsuǒ xiāngguān zīliào.
Hệ thống đang tìm kiếm các tài liệu liên quan.
Từ mục 检索
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
彼此互有关联。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与/跟……相关
biểu thị có mối liên hệ mật thiết với đối tượng nào đó.
相关 + danh từ
dùng như định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau (người/vật/nội dung có liên quan).
作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...
Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".
作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.
作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “相关” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
