Chuyển đến nội dung
进步進步

jìnbù

Hán Việt: TIẾN BỘ

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. tiến bộ
  2. phát triển

Ví dụ

  1. 他的汉语水平进步很大。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng jìnbù hěn dà.Trình độ tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhiều.

  2. 只要努力,你每天都能进步一点点。

    Zhǐyào nǔlì, nǐ měitiān dōu néng jìnbù yì diǎndiǎn.Chỉ cần nỗ lực, mỗi ngày bạn đều có thể tiến bộ một chút.

2Tính từ

  1. tiến bộ (về tư tưởng, xã hội)

Ví dụ

  1. 他是一个思想进步的青年。

    Tā shì yí gè sīxiǎng jìnbù de qīngnián.Cậu ấy là một thanh niên có tư tưởng tiến bộ.

  2. 这种观念在当时是非常进步的。

    Zhè zhǒng guānniàn zài dāngshí shì fēicháng jìnbù de.Quan niệm này vào thời điểm đó là vô cùng tiến bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取得进步 qǔdé jìnbùđạt được tiến bộ
  • 进步很大 jìnbù hěn dàtiến bộ rất lớn
  • 思想进步 sīxiǎng jìnbùtư tưởng tiến bộ
  • 共同进步 gòngtóng jìnbùcùng nhau tiến bộ
  • 飞速进步 fēisù jìnbùtiến bộ nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(人或事物)向上或向前发展;思想先进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取得 + (很大/显著的) + 进步

Đạt được sự tiến bộ lớn/rõ rệt. VD: 他在学习上取得了很大进步。– Cậu ấy đã đạt tiến bộ lớn trong học tập.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1