Chuyển đến nội dung
铝鋁

lǚ

Hán Việt: LỮ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、斤

1Danh từ

  1. nhôm (nguyên tố hóa học, ký hiệu Al)

Ví dụ

  1. 这种锅是用铝做成的,非常轻便。

    Zhè zhǒng guō shì yòng lǚ zuòchéng de, fēicháng qīngbiàn.Chiếc nồi này làm bằng nhôm, rất nhẹ và tiện lợi.

  2. 铝合金常被用于制作门窗和飞机零部件。

    Lǚhéjīn cháng bèi yòngyú zhìzuò ménchuāng hé fēijī língbùjiàn.Hợp kim nhôm thường được dùng để chế tạo cửa sổ và linh kiện máy bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铝合金 lǚhéjīnhợp kim nhôm
  • 铝锅 lǚguōnồi nhôm
  • 铝箔 lǚbógiấy bạc nhôm
  • 金属铝 jīnshǔ lǚkim loại nhôm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属元素,符号Al。银白色,质轻,导电导热性好,延展性强,用途很广。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 铝 + 制造/制成

Được chế tạo/làm bằng nhôm. VD: 这扇门是用铝合金做的。– Cánh cửa này được làm bằng hợp kim nhôm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “铝” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1