Chuyển đến nội dung
炊具

chuījù

Hán Việt: XUY CỤ

HSK5Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. dụng cụ nấu nướng
  2. đồ làm bếp

Ví dụ

  1. 搬入新家前,我们买了一整套炊具。

    Bānrù xīnjiā qián, wǒmen mǎi le yì zhěngtào chuījù.

    Trước khi chuyển vào nhà mới, chúng tôi đã mua trọn một bộ dụng cụ nấu nướng.

  2. 野营时需要准备轻便耐用的户外炊具。

    Yěyíng shí xūyào zhǔnbèi qīngbiàn nàiyòng de hùwài chuījù.

    Khi đi cắm trại cần chuẩn bị dụng cụ nấu nướng ngoài trời gọn nhẹ bền chắc.

  3. 铁锅和铲子都是常用的厨房炊具。

    Tiěguō hé chǎnzi dōu shì chángyòng de chúfáng chuījù.

    Chảo sắt và xẻng xào đều là những dụng cụ nấu nướng thường dùng trong bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 厨房炊具 chúfáng chuījùdụng cụ nấu bếp
  • 户外炊具 hùwài chuījùđồ nấu nướng dã ngoại
  • 整套炊具 zhěngtào chuījùnguyên bộ đồ nấu nướng
  • 不锈钢炊具 bùxiùgāng chuījùdụng cụ nấu ăn bằng inox

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做饭做菜用的器具,如锅、铲、炉灶等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

准备 / 购买 + 炊具

Chuẩn bị hoặc sắm sửa đồ đạc nấu nướng. VD: 我们要提前准备好野营炊具。– Chúng ta cần chuẩn bị trước dụng cụ nấu ăn dã ngoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炊
具

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1