Chuyển đến nội dung
既

jì

Hán Việt: KÝ

HSK4

1Liên từ

  1. đã... lại...
  2. vừa... vừa... (thường đi với 又, 也, 且)
  3. đã... thì (thường đi với 就, 既然)

Ví dụ

  1. 这件衣服既便宜又好看。

    Zhè jiàn yīfu jì piányi yòu hǎokàn.

    Bộ quần áo này vừa rẻ lại vừa đẹp.

  2. 既然来了,就多玩几天吧。

    Jìrán lái le, jiù duō wán jǐ tiān ba.

    Đã đến rồi thì chơi thêm mấy ngày đi.

  3. 他既是我的老师,也是我的好朋友。

    Tā jì shì wǒ de lǎoshī, yě shì wǒ de hǎo péngyou.

    Thầy ấy vừa là thầy giáo của tôi, cũng vừa là bạn tốt của tôi.

2Phó từ

  1. vừa, đã

Ví dụ

  1. 这种水果既好吃又便宜。

    Zhè zhǒng shuǐguǒ jì hǎochī yòu piányi.

    Loại hoa quả này vừa ngon lại vừa rẻ.

  2. 坐公交车既省钱又环保。

    Zuò gōngjiāochē jì shěngqián yòu huánbǎo.

    Đi xe buýt vừa tiết kiệm tiền lại vừa bảo vệ môi trường.

    Từ mục 公交车

  3. 抽烟既伤身体又浪费钱。

    Chōuyān jì shāng shēntǐ yòu làngfèi qián.

    Hút thuốc vừa hại sức khỏe lại vừa lãng phí tiền bạc.

    Từ mục 浪费

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 既快又好 jì kuài yòu hǎovừa nhanh vừa tốt
  • 既……又…… jì... yòu...vừa... vừa...
  • 既……也…… jì... yě...vừa... cũng...
  • 既往不咎 jìwǎngbùjiùbỏ qua chuyện cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟“且、又、也”等配合表示同时具有两种情况;跟“则、就”等配合表示既然。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

既 + A + 又 / 也 + B

Biểu thị hai tính chất hoặc tình huống đồng thời tồn tại, A và B thường tương đương về từ loại. VD: 他既聪明又努力。– Cậu ấy vừa thông minh lại vừa nỗ lực.

既……,又/也……

Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.

骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.

这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

既然……,就……

Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".

既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.

既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

既

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “既” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1