1Liên từ
- đã... lại...
- vừa... vừa... (thường đi với 又, 也, 且)
- đã... thì (thường đi với 就, 既然)
Ví dụ
2Phó từ
- vừa, đã
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟“且、又、也”等配合表示同时具有两种情况;跟“则、就”等配合表示既然。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
既 + A + 又 / 也 + B
Biểu thị hai tính chất hoặc tình huống đồng thời tồn tại, A và B thường tương đương về từ loại. VD: 他既聪明又努力。– Cậu ấy vừa thông minh lại vừa nỗ lực.
既……,又/也……
Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.
这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “既” 4
- 既然jìrán KÝ NHIÊNđã... thì; một khi đã; đã... (thì), một khi đãHSK4
- 既…又…jì…yòu… KÝ... HỰU...vừa... lại vừa...; vừa… lại vừa…, đã… lại còn…HSK5
- 既得利益jìdélìyì KÝ ĐẮC LỢI ÍCHlợi ích hiện hữu; quyền lợi sẵn có (thường dùng trong cải cách chính trị, kinh tế)HSK6
- 一如既往yìrú-jìwǎng NHẤT NHƯ KÝ VÃNGtrước sau như một; như trước đâyHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
