Chuyển đến nội dung
默契

mòqì

Hán Việt: MẶC KHẾ

Tính từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Tính từ

  1. ăn ý
  2. ngầm hiểu nhau

Ví dụ

  1. 他们俩配合得十分默契。

    Tāmen liǎ pèihé de shífēn mòqì.Hai người họ phối hợp với nhau vô cùng ăn ý.

  2. 一个眼神,就能让彼此心领神会,格外默契。

    Yí ge yǎnshén, jiù néng ràng bǐcǐ xīnlǐng-shénhuì, géwài mòqì.Chỉ một ánh mắt đã đủ để đôi bên thấu hiểu, vô cùng ăn ý.

2Danh từ

  1. sự ăn ý
  2. sự ngầm hiểu

Ví dụ

  1. 多年的合作让他们之间产生了一种默契。

    Duō nián de hézuò ràng tāmen zhījiān chǎnshēng le yì zhǒng mòqì.Bao nhiêu năm hợp tác đã tạo ra một sự ngầm hiểu ăn ý giữa họ.

  2. 夫妻俩有一种无需言说的默契。

    Fūqī liǎ yǒu yì zhǒng wúxū yánshuō de mòqì.Hai vợ chồng có một sự ngầm hiểu chẳng cần lời nói.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 配合默契 pèihé mòqìphối hợp ăn ý
  • 达成默契 dàchéng mòqìđạt được sự ngầm hiểu
  • 很有默契 hěn yǒu mòqìrất ăn ý
  • 某种默契 mǒuzhǒng mòqìsự ăn ý ngầm nào đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心意相通,配合得极好;不用言语说明就彼此心领神会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配合 + 得 + (很/十分) + 默契

Dùng làm bổ ngữ mức độ miêu tả sự phối hợp nhịp nhàng, ăn ý. VD: 两人配合得天衣无缝、非常默契。– Hai người phối hợp vô cùng ăn ý, không tì vết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

默
契

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1