Chuyển đến nội dung
人气人氣

rénqì

Hán Việt: NHÂN KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. sức hút
  2. độ phổ biến
  3. nhân khí

Ví dụ

  1. 这位年轻歌手在网络上拥有极高的人气。

    Zhè wèi niánqīng gēshǒu zài wǎnglù shàng yōngyǒu jí gāo de rénqì.Nam ca sĩ trẻ này có độ phổ biến cực kỳ cao trên mạng.

  2. 这家新开的餐厅人气很旺。

    Zhè jiā xīn kāi de cāntīng rénqì hěn wàng.Nhà hàng mới mở này rất hút khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人气很旺 rénqì hěn wàngrất đông khách, rất được ưa chuộng
  • 人气高涨 rénqì gāozhǎngsức hút dâng cao
  • 聚集人气 jùjí rénqìthu hút sự chú ý, tập hợp đông người
  • 赚足人气 zhuàn zú rénqìthu hút trọn vẹn sự chú ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人望、受群众欢迎和喜爱的程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人气 + 旺/高/低

biểu thị mức độ nổi tiếng, sức hút hoặc lượng khách. VD: 这里的商场人气很旺。– Khu mua sắm ở đây rất đông khách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1