1Danh từ
- hạt giống
Ví dụ
Chūntiān lái le, nóngmín zài tián lǐ bō xià zhǒngzi.
Mùa xuân đến rồi, người nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.
Wǒmen zài tǔ lǐ mái xià huā zhǒngzi, měitiān jiāoshuǐ.
Chúng tôi chôn hạt hoa xuống đất, ngày nào cũng tưới nước.
Zhè xiàng kēyán chéngguǒ wèi wèilái de fāzhǎn bō xià le xīwàng de zhǒngzi.
Thành quả nghiên cứu khoa học này đã gieo mầm hy vọng cho sự phát triển trong tương lai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物所结的能萌发成新个体的胚珠。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
播下……的种子
gieo mầm (thường dùng ẩn dụ cho hy vọng, mâu thuẫn...). VD: 播下友谊的种子。– Gieo hạt mầm tình bạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “种子” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
