Chuyển đến nội dung
赞助贊助

zànzhù

Hán Việt: TÁN TRỢ

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 次、笔

1Danh từ

  1. khoản tài trợ
  2. sự tài trợ

Ví dụ

  1. 比赛得到了多家企业的赞助。

    Bǐsài dédào le duō jiā qǐyè de zànzhù.Cuộc thi đã nhận được sự tài trợ của nhiều doanh nghiệp.

  2. 这次活动缺少资金,需要拉一些赞助。

    Zhè cì huódòng quēshǎo zījīn, xūyào lā yìxiē zànzhù.Hoạt động lần này thiếu kinh phí, cần vận động một số khoản tài trợ.

2Động từ

  1. tài trợ
  2. hỗ trợ kinh phí

Ví dụ

  1. 他们公司赞助了本届冬奥会。

    Tāmen gōngsī zànzhù le běnjiè Dōng'àohuì.Công ty họ đã tài trợ cho Thế vận hội Mùa đông lần này.

  2. 校友们出资赞助贫困学生完成学业。

    Xiàoyǒumen chūzī zànzhù pínkùn xuésheng wánchéng xuéyè.Các cựu sinh viên đã góp vốn tài trợ cho học sinh nghèo hoàn thành việc học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赞助商 zànzhùshāngnhà tài trợ
  • 大力赞助 dàlì zànzhùtài trợ nhiệt tình
  • 赞助活动 zànzhù huódòngtài trợ hoạt động
  • 寻求赞助 xúnqiú zànzhùtìm kiếm tài trợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支持并协助,多指在财力、物力上给予帮助。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……赞助

Được tài trợ bởi ai/đơn vị nào.

赞助 + tân ngữ (tiền bạc/sự kiện)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng hoặc hoạt động được tài trợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赞
助

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1