Chuyển đến nội dung
因素

yīnsù

Hán Việt: NHÂN TỐ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nhân tố
  2. yếu tố
  3. nhân tố, yếu tố

Ví dụ

  1. 努力是成功的关键因素。

    Nǔlì shì chénggōng de guānjiàn yīnsù.

    Nỗ lực là yếu tố then chốt của thành công.

  2. 影响物价的因素有很多。

    Yǐngxiǎng wùjià de yīnsù yǒu hěn duō.

    Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến vật giá.

  3. 我们要充分考虑各种不利因素。

    Wǒmen yào chōngfèn kǎolǜ gè zhǒng búlì yīnsù.

    Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố bất lợi.

  4. 环境是影响健康不可忽视的重要因素。

    Huánjìng shì yǐngxiǎng jiànkāng bù kě hūshì de zhòngyào yīnsù.

    Môi trường là yếu tố quan trọng không thể xem nhẹ ảnh hưởng đến sức khỏe.

  5. 除了自身努力之外,机遇同样是取得成功不可忽视的外部因素。

    Chúle zìshēn nǔlì zhīwài, jīyù tóngyàng shì qǔdé chénggōng bùkě hūshì de wàibù yīnsù.

    Ngoài sự nỗ lực của bản thân, thời cơ cũng là một yếu tố bên ngoài không thể xem nhẹ để đạt được thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关键因素 guānjiàn yīnsùyếu tố then chốt
  • 决定因素 juédìng yīnsùyếu tố quyết định
  • 积极因素 jījí yīnsùnhân tố tích cực
  • 不利因素 búlì yīnsùyếu tố bất lợi
  • 心理因素 xīnlǐ yīnsùyếu tố tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

构成事物本质的成分或决定事物成败的原因、条件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的 + tính từ + 因素

Biểu thị A là một yếu tố cấu thành hay quyết định đối với B. VD: 信心是克服困难的重要因素。– Tự tin là yếu tố quan trọng để vượt qua khó khăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

因
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1