Từ điển chưa có mục “巴勒斯坦民族解放运动”. Pinyin tham khảo: bā lēi sī tǎn mín zú jiě fàng yùn dòng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 巴bā BAbám chặt; dính chặt; mong ngóng
- 勒lēi LẶCthắt; buộc chặt; ghì chặtHSK7–9
- 斯sī
- 坦tǎn
- 民mín DÂNnhân dân; dân tộc; người dânHSK4
- 族zú TỘCdân tộc; chủng tộc; nhóm người có chung đặc điểm hoặc xu hướngHSK5
- 解jiě GIẢIcởi; mở; giải thíchHSK6
- 放fàng PHÓNGđặt; để; thảHSK3
- 运yùn VẬNvận chuyển; chở; vận dụngHSK5
- 动dòng ĐỘNGcử động; chuyển động; đụngHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
