Chuyển đến nội dung
张东張東

Zhāng Dōng

Hán Việt: TRƯƠNG ĐÔNG

Danh từ riêng

HSK1

1Danh từ riêng

  1. Trương Đông (tên riêng)

Ví dụ

  1. 张东学习英语。

    Zhāng Dōng xuéxí Yīngyǔ.Trương Đông học tiếng Anh.

  2. 张东是我的同班同学。

    Zhāng Dōng shì wǒ de tóngbān tóngxué.Trương Đông là bạn cùng lớp của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 张东同学 Zhāng Dōng tóngxuébạn Trương Đông
  • 找张东 zhǎo Zhāng Dōngtìm Trương Đông
  • 介绍张东 jièshào Zhāng Dōnggiới thiệu Trương Đông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。常见于汉语教材中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

张东 + động từ / vị ngữ

Tên riêng thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. VD: 张东在宿舍。 – Trương Đông ở trong ký túc xá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

张
东

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1