Chuyển đến nội dung
押金

yājīn

Hán Việt: ÁP KIM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền đặt cọc
  2. tiền thế chân

Ví dụ

  1. 租房需要付一个月押金。

    Zū fáng xūyào fù yí gè yuè yājīn.Thuê nhà cần trả một tháng tiền cọc.

  2. 退房时,房东把押金退还给了我。

    Tuì fáng shí, fángdōng bǎ yājīn tuìhuán gěi le wǒ.Khi trả phòng, chủ nhà đã hoàn trả tiền cọc cho tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交押金 jiāo yājīnnộp tiền cọc
  • 付押金 fù yājīntrả tiền cọc
  • 退押金 tuì yājīntrả lại tiền cọc
  • 退还押金 tuìhuán yājīnhoàn lại tiền cọc
  • 押金收据 yājīn shōujùbiên lai tiền cọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

作为抵押的钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交 / 付 / 退 + 押金

Kết hợp với các động từ chỉ việc nộp, đóng hoặc nhận lại tiền cọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

押
金

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1