Chuyển đến nội dung
电源電源

diànyuán

Hán Việt: ĐIỆN NGUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nguồn điện

Ví dụ

  1. 离开房间前请切断电源。

    Líkāi fángjiān qián qǐng qiēduàn diànyuán.Vui lòng ngắt nguồn điện trước khi rời phòng.

  2. 把插头插入电源插座即可。

    Bǎ chātóu chārù diànyuán chāzuò jíkě.Chỉ cần cắm phích cắm vào ổ điện là được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切断电源 qiēduàn diànyuánngắt nguồn điện
  • 接通电源 jiētōng diànyuánbật nguồn điện / nối nguồn điện
  • 电源插座 diànyuán chāzuòổ cắm điện
  • 电源开关 diànyuán kāiguāncông tắc nguồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

产生电能的装置或来源。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切断 / 接通 + 电源

Cụm động tân thông dụng chỉ việc ngắt hoặc mở nguồn điện. VD: 检修前必须切断电源。– Phải ngắt nguồn điện trước khi bảo trì sửa chữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
源

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电源” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1