1Danh từ
- cây cung
Ví dụ
2Động từ
- khom
- cong (lưng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
射箭的武器,也指使弯曲成弧形。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
弓着 + 背/腰
Biểu thị tư thế khom lưng hoặc còng lưng khi làm gì đó.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “弓” 7
- 弓箭gōngjiàncung tênHSK5
- 长弓chánggōngtrường cung; cung dài (loại cung lớn của cung thủ thời xưa)
- 弓弦gōngxián CUNG HUYỀNdây cung
- 弓形gōngxíng CUNG HÌNHhình cánh cung; hình cung (hình học)
- 鳃弓sāigōng MANG CUNGcung mang (cấu trúc phôi học ở động vật có xương sống)
- 足弓zúgōng TÚC CUNGvòm bàn chân; vòm chân
- 角弓反张jiǎogōngfǎnzhānguốn ván dạng cánh cung; co giật ưỡn cong ngườiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
