Chuyển đến nội dung
缓解緩解

huǎnjiě

Hán Việt: HOÃN GIẢI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xoa dịu
  2. làm dịu
  3. giảm bớt

Ví dụ

  1. 听轻音乐有助于缓解压力。

    Tīng qīngyīnyuè yǒuzhùyú huǎnjiě yālì.Nghe nhạc nhẹ giúp làm giảm bớt áp lực.

  2. 吃完药后,他的头痛得到了有效缓解。

    Chī wán yào hòu, tā de tóutòng dédào le yǒuxiào huǎnjiě.Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của anh ấy đã dịu bớt rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓解压力 huǎnjiě yālìgiải tỏa áp lực
  • 缓解疼痛 huǎnjiě téngtònglàm dịu cơn đau
  • 缓解矛盾 huǎnjiě máodùnxoa dịu mâu thuẫn
  • 得到缓解 dédào huǎnjiěđược thuyên giảm/xoa dịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

剧烈、紧张的程度有所减轻或好转。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缓解 + 紧张/疲劳/疼痛/压力

Động từ mang tân ngữ chỉ trạng thái căng thẳng, khó chịu hoặc áp lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缓
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1