1Danh từ
- quà cảm ơn
- lễ vật tạ ơn
Ví dụ
Wèile gǎnxiè línjū de zhàogù, mǔqīn sòng qù le yí fèn xièlǐ.Để cảm ơn sự chăm sóc của hàng xóm, mẹ tôi đã gửi tặng một món quà cảm ơn.
Zhè shì wǒ de yìdiǎn xiǎoxiǎo xīnyì, qǐng nín shōuxià zhè fèn xièlǐ.Đây là chút lòng thành của tôi, xin ngài nhận cho món quà tạ ơn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为表示感谢而赠送的财物或礼物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作为 + 谢礼
Dùng cái gì làm món quà để bày tỏ lòng biết ơn. VD: 他买了一盒茶叶作为谢礼。 – Anh ấy mua một hộp trà làm quà cảm ơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
