Chuyển đến nội dung
重复重複 / 重覆

chóngfù

Hán Việt: TRÙNG PHỨC

HSK5

1Động từ

  1. lặp lại
  2. trùng lặp

Ví dụ

  1. 请把刚才的话重复一遍。

    Qǐng bǎ gāngcái de huà chóngfù yí biàn.

    Xin hãy lặp lại câu nói vừa rồi một lần.

  2. 这道题目的内容和前一道有些重复。

    Zhè dào tímù de nèiróng hé qián yí dào yǒuxiē chóngfù.

    Nội dung của câu hỏi này có phần trùng lặp với câu trước.

  3. 历史往往会有惊人的重复。

    Lìshǐ wǎngwǎng huì yǒu jīngrén de chóngfù.

    Lịch sử thường có những sự lặp lại đáng kinh ngạc.

2V

  1. lặp lại, trùng lặp

Ví dụ

  1. 在日常看似重复的工作中,我们也能发现成长的乐趣。

    Zài rìcháng kànsì chóngfù de gōngzuò zhōng, wǒmen yě néng fāxiàn chéngzhǎng de lèqù.

    Trong những công việc tưởng như lặp lại hằng ngày, ta vẫn có thể tìm thấy niềm vui trưởng thành.

  2. 这段话重复了,建议删去。

    Zhè duàn huà chóngfù le, jiànyì shānqù.

    Đoạn này bị lặp, khuyên nên xóa bỏ.

    Từ mục 删

  3. 他机械地重复着同样的动作。

    Tā jīxiè de chóngfùzhe tóngyàng de dòngzuò.

    Anh ấy lặp lại các động tác giống nhau một cách máy móc.

    Từ mục 机械

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重复一遍 chóngfù yí biànnhắc lại một lần
  • 不要重复 bú yào chóngfùđừng lặp lại
  • 重复使用 chóngfù shǐyòngtái sử dụng
  • 严重重复 yánzhòng chóngfùtrùng lặp nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

又一次出现;相同的事物再次做或说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

重复 + cụm số lượng / tân ngữ

Thực hiện lại một hành động hoặc nhắc lại một nội dung. VD: 重复三次 – Lặp lại ba lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
复

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1