Chuyển đến nội dung
办事辦事

bànshì

Hán Việt: BIỆN SỰ

Động từĐộng từ ly hợp

HSK4

1Động từ

  1. làm việc
  2. giải quyết công việc
  3. làm việc, giải quyết công việc

Ví dụ

  1. 他今天去外地办事了。

    Tā jīntiān qù wàidì bànshì le.Hôm nay anh ấy đi nơi khác giải quyết công chuyện rồi.

  2. 他这个人办事很靠谱。

    Tā zhè gè rén bànshì hěn kàopǔ.Người này làm việc rất đáng tin cậy.

2Động từ ly hợp

  1. làm việc, giải quyết việc

Ví dụ

  1. 他出去办事了。

    Tā chūqu bàn shì le.Anh ấy ra ngoài làm việc rồi.

  2. 他办事一向爽快。

    Tā bànshì yíxiàng shuǎngkuai.Anh ấy làm việc luôn rất dứt khoát.

    Từ mục 爽快

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办事认真 bànshì rènzhēnlàm việc nghiêm túc
  • 办事效率 bànshì xiàolǜhiệu suất làm việc
  • 办事处 bànshìchùvăn phòng đại diện
  • 出门办事 chūmén bànshìra ngoài có việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处理事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

办事 + tính từ

Miêu tả phong cách hoặc thái độ làm việc của một người. VD: 他办事很稳重。– Anh ấy làm việc rất chín chắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

办
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “办事” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1