1Danh từ
- thông báo
- thông cáo (đăng báo, dán nơi công cộng)
- thông cáo
Ví dụ
Tā zài bàozhǐ shang kāndēng le yì zé xúnwù qǐshì.
Anh ấy đã đăng một thông báo tìm đồ thất lạc trên báo.
Xiàomén kǒu tiē le yì zhāng zhāopìn qǐshì.
Cổng trường có dán một thông báo tuyển dụng.
Rúguǒ nǐ jiǎndào qiánbāo, qǐng liánxì xúnrén qǐshì shang de diànhuà.
Nếu bạn nhặt được ví tiền, xin hãy liên hệ theo số điện thoại trên thông báo tìm người.
Fàláng ménkǒu tiē le yì zhāng zhāopìn fàxíng zhùlǐ de qǐshì.
Cửa tiệm làm tóc dán một thông báo tuyển trợ lý làm tóc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
公开刊发向公众说明某事或有所声明的文字。
Ghi chú: Phân biệt với 启示 (qǐshì): 启事 là danh từ chỉ bài thông báo/thông cáo cụ thể, còn 启示 là sự gợi mở, bài học suy ngẫm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刊登/贴 + 启事
Biểu thị việc đăng báo hoặc dán thông báo nơi công cộng. VD: 社区贴出了寻狗启事。– Khu dân cư đã dán thông báo tìm chó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
