Chuyển đến nội dung
启事啟事

qǐshì

Hán Việt: KHẢI SỰ

HSK6Lượng từ: 张、则、篇

1Danh từ

  1. thông báo
  2. thông cáo (đăng báo, dán nơi công cộng)
  3. thông cáo

Ví dụ

  1. 他在报纸上刊登了一则寻物启事。

    Tā zài bàozhǐ shang kāndēng le yì zé xúnwù qǐshì.

    Anh ấy đã đăng một thông báo tìm đồ thất lạc trên báo.

  2. 校门口贴了一张招聘启事。

    Xiàomén kǒu tiē le yì zhāng zhāopìn qǐshì.

    Cổng trường có dán một thông báo tuyển dụng.

  3. 如果你捡到钱包,请联系寻人启事上的电话。

    Rúguǒ nǐ jiǎndào qiánbāo, qǐng liánxì xúnrén qǐshì shang de diànhuà.

    Nếu bạn nhặt được ví tiền, xin hãy liên hệ theo số điện thoại trên thông báo tìm người.

  4. 发廊门口贴了一张招聘发型助理的启事。

    Fàláng ménkǒu tiē le yì zhāng zhāopìn fàxíng zhùlǐ de qǐshì.

    Cửa tiệm làm tóc dán một thông báo tuyển trợ lý làm tóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寻物启事 xúnwù qǐshìthông báo tìm đồ rơi
  • 招聘启事 zhāopìn qǐshìthông báo tuyển dụng
  • 寻人启事 xúnrén qǐshìthông báo tìm người
  • 刊登启事 kāndēng qǐshìđăng thông báo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公开刊发向公众说明某事或有所声明的文字。

Ghi chú: Phân biệt với 启示 (qǐshì): 启事 là danh từ chỉ bài thông báo/thông cáo cụ thể, còn 启示 là sự gợi mở, bài học suy ngẫm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刊登/贴 + 启事

Biểu thị việc đăng báo hoặc dán thông báo nơi công cộng. VD: 社区贴出了寻狗启事。– Khu dân cư đã dán thông báo tìm chó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

启
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1