Chuyển đến nội dung
互相帮助

hù xiāng bāng zhù

Từ điển chưa có mục “互相帮助”. Pinyin tham khảo: hù xiāng bāng zhù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 我们要互相帮助。

    Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.

    Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.

    Từ mục 互

  2. 我们应该互相帮助。

    Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.

    Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

    Từ mục 互相

  3. 同学之间要互相帮助。

    Tóngxué zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.

    Giữa bạn bè cùng lớp cần giúp đỡ lẫn nhau.

    Từ mục 互相

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

互
相
帮
助

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1