1Tính từ
- may mắn (do tình cờ tránh được rủi ro hoặc đạt được lợi ích bất ngờ)
- cầu may
Ví dụ
Zhè cì kǎoshì jígé chúnshǔ jiǎoxìng.
Lần này thi đậu hoàn toàn là do may mắn.
Zuòshì jué bùnéng bào yǒu jiǎoxìng xīnlǐ.
Làm việc tuyệt đối không được ôm tâm lý cầu may.
Zài zhè cì chēhuò zhōng, tā jiǎoxìng táoguò yì jié.
Trong vụ tai nạn xe hơi lần này, anh ấy đã may mắn thoát nạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由于意外或偶然的原因而得到成功或免去灾害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抱有 + 侥幸心理
Nuôi tâm lý cầu may, dựa dẫm vào may rủi. VD: 我们不能抱有任何侥幸心理。– Chúng ta không thể ôm bất kỳ tâm lý cầu may nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
