Chuyển đến nội dung
各退一步

gè tuì yī bù

Từ điển chưa có mục “各退一步”. Pinyin tham khảo: gè tuì yī bù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 双方各退一步,做出了让步。

    Shuāngfāng gè tuì yí bù, zuòchū le ràngbù.Cả hai bên đều lùi một bước và nhượng bộ lẫn nhau.

    Từ mục 让步

  2. 双方各退一步,这场纠纷总算摆平了。

    Shuāngfāng gè tuì yí bù, zhè chǎng jiūfēn zǒngsuàn bǎipíng le.Hai bên mỗi người nhượng bộ một bước, mâu thuẫn này rốt cuộc đã giải quyết ổn thỏa.

    Từ mục 摆平

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

各
退
一
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1