Chuyển đến nội dung
周转周轉

zhōuzhuǎn

Hán Việt: CHU CHUYỂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quay vòng
  2. luân chuyển
  3. xoay vòng (vốn, hàng hóa)

Ví dụ

  1. 公司的资金周转出现了困难。

    Gōngsī de zījīn zhōuzhuǎn chūxiàn le kùnnan.Vốn quay vòng của công ty đã xuất hiện khó khăn.

  2. 加快货物周转速度有助于降低仓储成本。

    Jiākuài huòwù zhōuzhuǎn sùdù yǒuzhùyú jiàngdī cāngchǔ chéngběn.Tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa giúp giảm chi phí lưu kho.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 资金周转 zījīn zhōuzhuǎnluân chuyển vốn
  • 周转不灵 zhōuzhuǎn bùlíngkẹt vốn, xoay xở khó khăn
  • 货物周转 huòwù zhōuzhuǎnluân chuyển hàng hóa
  • 周转期 zhōuzhuǎnqīchu kỳ quay vòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

资金、物资等在循环运转中使用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

资金 + 周转 + 不开 / 不灵

Dùng để diễn tả tình trạng khó khăn trong việc xoay sở vốn, kẹt tiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
转

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1