Chuyển đến nội dung
呼吁呼籲

hūyù

Hán Việt: HÔ DỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kêu gọi
  2. tha thiết thỉnh cầu

Ví dụ

  1. 专家呼吁大家保护环境。

    Zhuānjiā hūyù dàjiā bǎohù huánjìng.Các chuyên gia kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.

  2. 呼吁停火。

    Hūyù tínghuǒ.Kêu gọi ngừng bắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发出呼吁 fāchū hūyùphát ra lời kêu gọi
  • 积极呼吁 jījí hūyùtích cực kêu gọi
  • 强烈呼吁 qiángliè hūyùkịch liệt kêu gọi
  • 呼吁和平 hūyù hépíngkêu gọi hòa bình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向个人或大众公开要求支持或同情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呼吁 + 某人 + 做某事

kêu gọi ai đó làm việc gì. VD: 政府呼吁市民节约用水。– Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呼
吁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1