Chuyển đến nội dung
征收徵收

zhēngshōu

Hán Việt: TRƯNG THU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thu (thuế)
  2. trưng thu
  3. thu hồi (đất đai)

Ví dụ

  1. 国家依法征收个人所得税。

    Guójiā yīfǎ zhēngshōu gèrén suǒdéshuì.Nhà nước thu thuế thu nhập cá nhân theo luật định.

  2. 政府决定征收这片土地用于修建公路。

    Zhèngfǔ juédìng zhēngshōu zhè piàn tǔdì yòngyú xiūjiàn gōnglù.Chính phủ quyết định trưng thu mảnh đất này để xây đường cao tốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 征收税款 zhēngshōu shuìkuǎnthu tiền thuế
  • 征收土地 zhēngshōu tǔdìtrưng thu đất đai
  • 依法征收 yīfǎ zhēngshōuthu theo luật
  • 征收关税 zhēngshōu guānshuìthu thuế quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

政府依法向个人或单位收取税捐或征用物资、土地等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 征收 + thuế/phí

Biểu thị việc cơ quan nhà nước áp đặt thu khoản tiền thuế hay phí đối với đối tượng nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

征
收

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1