1Danh từ
- kèn tuba (nhạc cụ đồng âm trầm)
- tài khoản chính (trên mạng xã hội, game)
Ví dụ
Tā zài jūnyuèduì lǐ chuī dàhào.
Anh ấy thổi kèn tuba trong ban quân nhạc.
Dàhào de shēngyīn fēicháng xiónghòu.
Âm thanh của kèn tuba vô cùng trầm hùng.
Tā liàn le yí xiàwǔ dàhào.
Anh ấy đã tập kèn tuba suốt cả một buổi chiều.
Zhè shì wǒ de dàhào, nà ge shì xiǎohào.
Đây là tài khoản chính của tôi, cái kia là tài khoản phụ.
Tā yòng dàhào dēnglù le yóuxì.
Anh ấy dùng tài khoản chính để đăng nhập vào trò chơi.
2Tính từ
- cỡ lớn
- cỡ L (quần áo, đồ vật)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
铜管乐器(tuba);规格较大的尺寸(L码);主要网络账号。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
穿/买 + 大号
Dùng khi chọn kích cỡ quần áo, đồ vật. VD: 你穿中号还是大号?– Bạn mặc cỡ vừa hay cỡ lớn?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “大号” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
