Chuyển đến nội dung
大号大號

dàhào

HSK4Lượng từ: 支(nhạc cụ)、个(kích cỡ/tài khoản)

1Danh từ

  1. kèn tuba (nhạc cụ đồng âm trầm)
  2. tài khoản chính (trên mạng xã hội, game)

Ví dụ

  1. 他在军乐队里吹大号。

    Tā zài jūnyuèduì lǐ chuī dàhào.

    Anh ấy thổi kèn tuba trong ban quân nhạc.

  2. 大号的声音非常雄厚。

    Dàhào de shēngyīn fēicháng xiónghòu.

    Âm thanh của kèn tuba vô cùng trầm hùng.

  3. 他练了一下午大号。

    Tā liàn le yí xiàwǔ dàhào.

    Anh ấy đã tập kèn tuba suốt cả một buổi chiều.

  4. 这是我的大号,那个是小号。

    Zhè shì wǒ de dàhào, nà ge shì xiǎohào.

    Đây là tài khoản chính của tôi, cái kia là tài khoản phụ.

  5. 他用大号登录了游戏。

    Tā yòng dàhào dēnglù le yóuxì.

    Anh ấy dùng tài khoản chính để đăng nhập vào trò chơi.

2Tính từ

  1. cỡ lớn
  2. cỡ L (quần áo, đồ vật)

Ví dụ

  1. 这件衣服有大号的吗?

    Zhè jiàn yīfu yǒu dàhào de ma?

    Chiếc áo này có cỡ lớn (size L) không?

  2. 我穿大号比较合身。

    Wǒ chuān dàhào bǐjiào héshēn.

    Tôi mặc cỡ lớn thì vừa vặn hơn.

  3. 请给我拿一个大号的杯子。

    Qǐng gěi wǒ ná yí ge dàhào de bēizi.

    Xin lấy cho tôi một chiếc cốc cỡ lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大号衣服 dàhào yīfuquần áo cỡ lớn
  • 吹大号 chuī dàhàothổi kèn tuba
  • 大号尺寸 dàhào chǐcùnkích thước cỡ lớn
  • 游戏大号 yóuxì dàhàotài khoản game chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铜管乐器(tuba);规格较大的尺寸(L码);主要网络账号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿/买 + 大号

Dùng khi chọn kích cỡ quần áo, đồ vật. VD: 你穿中号还是大号?– Bạn mặc cỡ vừa hay cỡ lớn?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “大号” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1