Chuyển đến nội dung
密切

mìqiè

Hán Việt: MẬT THIẾT

HSK5

1Tính từ

  1. mật thiết
  2. chặt chẽ
  3. sát sao
  4. mật thiết, chặt chẽ

Ví dụ

  1. 两国之间保持着密切的联系。

    Liǎng guó zhījiān bǎochí zhe mìqiè de liánxì.

    Hai nước duy trì mối liên hệ chặt chẽ.

  2. 身体健康与生活习惯有密切的关系。

    Shēntǐ jiànkāng yǔ shēnghuó xíguàn yǒu mìqiè de guānxi.

    Sức khỏe cơ thể có mối quan hệ chặt chẽ với thói quen sinh hoạt.

  3. 医生正在密切关注病人的病情变化。

    Yīshēng zhèngzài mìqiè guānzhù bìngrén de bìngqíng biànhuà.

    Bác sĩ đang theo dõi sát sao sự thay đổi bệnh tình của bệnh nhân.

  4. 物价的高低与百姓的日常生活密切相关。

    Wùjià de gāodī yǔ bǎixìng de rìcháng shēnghuó mìqiè xiāngguān.

    Sự cao thấp của giá cả liên quan mật thiết đến đời sống hằng ngày của người dân.

2Động từ

  1. thắt chặt
  2. làm cho khăng khít

Ví dụ

  1. 我们要进一步密切双方的合作关系。

    Wǒmen yào jìnyíbù mìqiè shuāngfāng de hézuò guānxì.

    Chúng ta cần thắt chặt hơn nữa quan hệ hợp tác giữa hai bên.

  2. 这一举措密切了党和群众的联系。

    Zhè yí jǔcuò mìqiè le dǎng hé qúnzhòng de liánxì.

    Biện pháp này đã thắt chặt mối liên hệ giữa Đảng và quần chúng.

  3. 频繁的互访密切了校际友好交往。

    Pínfán de hùfǎng mìqiè le xiàojì yǒuhǎo jiāowǎng.

    Các chuyến thăm lẫn nhau thường xuyên đã thắt chặt sự giao lưu hữu nghị giữa các trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 密切联系 mìqiè liánxìliên hệ mật thiết
  • 密切关注 mìqiè guānzhùtheo dõi sát sao
  • 关系密切 guānxi mìqièquan hệ mật thiết
  • 密切配合 mìqiè pèihéphối hợp chặt chẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关系近或联系紧密;使关系更接近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与 / 跟……有密切的关系

có mối liên hệ mật thiết với ai/cái gì. VD: 这件事跟你的未来有密切的关系。– Việc này có liên quan mật thiết đến tương lai của bạn.

密切地 + động từ

làm phó từ biểu thị hành động diễn ra sát sao, cẩn thận. VD: 密切地注视着形势发展。– Sát sao theo dõi sự phát triển của tình hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

密
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1