Chuyển đến nội dung
恭敬

gōngjìng

Hán Việt: CUNG KÍNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cung kính
  2. kính cẩn

Ví dụ

  1. 他恭敬地向老师鞠躬。

    Tā gōngjìng de xiàng lǎoshī jūgōng.Cậu ấy cung kính cúi chào thầy giáo.

  2. 面对长辈,晚辈的态度应当十分恭敬。

    Miànduì zhǎngbèi, wǎnbèi de tàidù yīngdāng shífēn gōngjìng.Đối diện với bề trên, thái độ của thế hệ sau cần hết sức cung kính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度恭敬 tàidù gōngjìngthái độ cung kính
  • 恭恭敬敬 gōnggōng-jìngjìngkính cẩn, cung kính
  • 恭敬不如从命 gōngjìng bùrú cóngmìngkính cẩn không bằng tuân mệnh
  • 言辞恭敬 yáncí gōngjìnglời lẽ cung kính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对长辈或客人态度严肃而有礼貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恭敬地 + động từ

Làm trạng ngữ chỉ hành động được thực hiện với thái độ tôn trọng, lễ phép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恭
敬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1