Chuyển đến nội dung
新生

xīnshēng

Hán Việt: TÂN SINH

Danh từTính từ

HSK7–9Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. học sinh mới
  2. sinh viên mới

Ví dụ

  1. 今天学校举行新生开学典礼。

    Jīntiān xuéxiào jǔxíng xīnshēng kāixué diǎnlǐ.Hôm nay trường tổ chức lễ khai giảng cho sinh viên mới.

  2. 高年级同学热情地为新生引路。

    Gāoniánjí tóngxué rèqíng de wèi xīnshēng yǐnlù.Các sinh viên khóa trên nhiệt tình dẫn đường cho tân sinh viên.

2Tính từ

  1. tái sinh
  2. mới xuất hiện
  3. được hồi sinh

Ví dụ

  1. 改革给这个老厂带来了新生。

    Gǎigé gěi zhège lǎochǎng dàilái le xīnshēng.Cải cách đã mang lại sức sống mới cho nhà máy cũ này.

  2. 经过这次成功的手术,他感觉自己获得了新生。

    Jīngguò zhè cì chénggōng de shǒushù, tā gǎnjué zìjǐ huòdé le xīnshēng.Sau ca phẫu thuật thành công này, anh ấy cảm thấy mình như được tái sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迎接新生 yíngjiē xīnshēngđón tân sinh viên
  • 新生力量 xīnshēng lìlianglực lượng mới nổi, sức mạnh mới
  • 获得新生 huòdé xīnshēngđược tái sinh
  • 新生事物 xīnshēng shìwùsự vật mới xuất hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚入学的学生;也指获得新的生命或刚出现的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……带来新生 / 获得新生

Biểu thị một sự vật hoặc con người thoát khỏi khó khăn bế tắc để bắt đầu một cuộc sống mới, diện mạo mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1