Chuyển đến nội dung
初步

chūbù

Hán Việt: SƠ BỘ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. sơ bộ
  2. ban đầu

Ví dụ

  1. 这是我们初步的计划。

    Zhè shì wǒmen chūbù de jìhuà.Đây là kế hoạch sơ bộ của chúng tôi.

  2. 经过初步调查,事故是由电线短路引起的。

    Jīngguò chūbù diàochá, shìgù shì yóu diànxiàn duǎnlù yǐnqǐ de.Qua điều tra sơ bộ, tai nạn là do chập điện gây ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 初步计划 chūbù jìhuàkế hoạch sơ bộ
  • 初步方案 chūbù fāng'ànphương án ban đầu
  • 初步成果 chūbù chéngguǒthành quả bước đầu
  • 初步统计 chūbù tǒngjìthống kê sơ bộ
  • 初步达成 chūbù dáchéngbước đầu đạt được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

属于开始阶段的;初始的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

初步 + 动词/名词

Làm định ngữ hoặc trạng ngữ biểu thị tính chất ban đầu, mở đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

初
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1