Chuyển đến nội dung
步骤步驟

bùzhòu

Hán Việt: BỘ TRỰC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. bước
  2. các bước tiến hành
  3. trình tự
  4. bước, trình tự thực hiện

Ví dụ

  1. 请按照说明书上的步骤来操作。

    Qǐng ànzhào shuōmíngshū shàng de bùzhòu lái cāozuò.Xin hãy thao tác theo các bước trên sách hướng dẫn.

  2. 做这件事必须有计划、分步骤地进行。

    Zuò zhè jiàn shì bìxū yǒu jìhuà, fēn bùzhòu de jìnxíng.Làm việc này cần phải có kế hoạch và tiến hành theo từng bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分步骤 fēn bùzhòuchia theo từng bước
  • 操作步骤 cāozuò bùzhòucác bước thao tác
  • 基本步骤 jīběn bùzhòubước cơ bản
  • 关键步骤 guānjiàn bùzhòubước then chốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情进行的程序或阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分步骤 + 地 + động từ

tiến hành việc gì theo từng bước có kế hoạch rõ ràng. VD: 分步骤地完成任务。– Hoàn thành nhiệm vụ theo từng bước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

步
骤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1