Chuyển đến nội dung
时段時段

shíduàn

Hán Việt: THỜI ĐOẠN

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoảng thời gian
  2. khung giờ

Ví dụ

  1. 黄金时段的电视广告收费非常高。

    Huángjīn shíduàn de diànshì guǎnggào shōufèi fēicháng gāo.

    Quảng cáo truyền hình vào khung giờ vàng có mức phí rất cao.

  2. 上下班的高峰时段路上经常堵车。

    Shàngxiàbān de gāofēng shíduàn lùshang jīngcháng dǔchē.

    Khung giờ cao điểm đi làm và tan sở trên đường thường xuyên tắc xe.

  3. 图书馆在考试周延长了开放时段。

    Túshūguǎn zài kǎoshìzhōu yáncháng le kāifàng shíduàn.

    Thư viện đã kéo dài khung giờ mở cửa trong tuần thi cử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄金时段 huángjīn shíduànkhung giờ vàng
  • 高峰时段 gāofēng shíduànkhung giờ cao điểm
  • 空闲时段 kòngxián shíduànkhoảng thời gian rảnh rỗi
  • 不同时段 bùtóng shíduàncác khung giờ khác nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有某种特征的一段连续的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……时段

trong khung giờ / khoảng thời gian nào đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
段

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “时段” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1