1Tính từ
- phồn vinh
- thịnh vượng
Ví dụ
2Động từ
- làm phồn vinh
- thúc đẩy phát triển
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(经济或事业)蓬勃发展;使繁荣。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
繁荣 + tân ngữ (kinh tế/thị trường/văn hóa)
Đóng vai trò động từ biểu thị làm cho phát triển, phồn thịnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
