Chuyển đến nội dung
群体群體

qúntǐ

Hán Việt: QUẦN THỂ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quần thể
  2. nhóm
  3. tập thể

Ví dụ

  1. 青年人是一个充满活力的群体。

    Qīngniánrén shì yí gè chōngmǎn huólì de qúntǐ.Giới trẻ là một nhóm đối tượng tràn đầy sức sống.

  2. 我们要关注弱势群体的生活状况。

    Wǒmen yào guānzhù ruòshì qúntǐ de shēnghuó zhuàngkuàng.Chúng ta cần quan tâm đến hoàn cảnh sống của các nhóm yếu thế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弱势群体 ruòshì qúntǐnhóm yếu thế
  • 消费群体 xiāofèi qúntǐnhóm khách hàng tiêu dùng
  • 社会群体 shèhuì qúntǐnhóm xã hội
  • 学生群体 xuésheng qúntǐnhóm đối tượng học sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由多数人或生物组成的集体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tính từ / danh từ + 群体

Chỉ một tầng lớp, nhóm người hoặc loài sinh vật có đặc điểm chung. VD: 目标群体 – nhóm đối tượng mục tiêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

群
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1