Chuyển đến nội dung
致力

zhìlì

Hán Việt: TRÍ LỰC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dốc sức
  2. tập trung sức lực
  3. hướng vào

Ví dụ

  1. 科学家们正致力于研发更清洁的新能源。

    Kēxuéjiāmen zhèng zhìlì yú yánfā gèng qīngjié de xīn néngyuán.Các nhà khoa học đang dốc sức nghiên cứu phát triển nguồn năng lượng mới sạch hơn.

  2. 多年来,这家公司一直致力于环境保护。

    Duō nián lái, zhè jiā gōngsī yìzhí zhìlì yú huánjìng bǎohù.Nhiều năm qua, công ty này luôn cống hiến cho việc bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把力量用在某个方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

致力于 + danh từ / cụm động từ

Tập trung sức lực, tâm huyết vào việc gì/mục tiêu gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

致
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “致力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1