Chuyển đến nội dung
问卷問卷

wènjuàn

Hán Việt: VẤN QUYỂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. bảng câu hỏi
  2. phiếu khảo sát

Ví dụ

  1. 请大家认真填写这份调查问卷。

    Qǐng dàjiā rènzhēn tiánxiě zhè fèn diàochá wènjuàn.Xin mọi người hãy điền vào phiếu điều tra này một cách nghiêm túc.

  2. 我们在网上回收了五百多份有效问卷。

    Wǒmen zài wǎngshàng huíshōu le wǔbǎi duō fèn yǒuxiào wènjuàn.Chúng tôi đã thu hồi được hơn 500 phiếu câu hỏi hợp lệ trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 调查问卷 diàochá wènjuànbảng câu hỏi điều tra
  • 填写问卷 tiánxiě wènjuànđiền phiếu khảo sát
  • 回收问卷 huíshōu wènjuànthu hồi phiếu khảo sát
  • 有效问卷 yǒuxiào wènjuànphiếu khảo sát hợp lệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调查时发给受访者填写的表格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

填写 + 问卷

Điền bảng câu hỏi/phiếu khảo sát.

发放/回收 + 问卷

Phát/thu hồi phiếu khảo sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

问
卷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1