Chuyển đến nội dung
实物實物

shíwù

Hán Việt: THỰC VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件、个

1Danh từ

  1. vật thật
  2. hiện vật

Ví dụ

  1. 网上的商品照片与实物可能有些微差异。

    Wǎngshàng de shāngpǐn zhàopiàn yǔ shíwù kěnéng yǒuxiē wēi chāyì.Hình ảnh sản phẩm trên mạng có thể có chút khác biệt so với hàng thật.

  2. 博物馆里展出了许多珍贵的历史实物。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchūle xǔduō zhēnguì de lìshǐ shíwù.Trong viện bảo tàng trưng bày rất nhiều hiện vật lịch sử quý giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实物照片 shíwù zhàopiànảnh chụp vật thật
  • 实物展览 shíwù zhǎnlǎntriển lãm hiện vật
  • 实物奖励 shíwù jiǎnglìthưởng bằng hiện vật
  • 以实物支付 yǐ shíwù zhīfùthanh toán bằng hiện vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实存在的事物;具体的东西(与文字、图纸等相对)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 实物 + Động từ

Làm việc gì đó bằng hình thức hiện vật thay vì tiền mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1