Chuyển đến nội dung
归来歸來

guīlái

Hán Việt: QUY LAI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trở về
  2. quay về

Ví dụ

  1. 外出多年的游子终于归来了。

    Wàichū duō nián de yóuzǐ zhōngyú guīlái le.Người con xa quê nhiều năm cuối cùng cũng trở về.

  2. 战士们凯旋归来。

    Zhànshìmen kǎixuán guīlái.Các chiến sĩ đã khải hoàn trở về.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凯旋归来 kǎixuán guīláikhải hoàn trở về
  • 满载归来 mǎnzài guīláitrở về đầy ắp (thành quả)
  • 平安归来 píng'ān guīláibình an trở về
  • 归来兮 guīlái xīvề đi thôi (văn học cổ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回到原来的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + địa điểm + 归来

Biểu thị trở về từ một nơi chốn nào đó, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1