Chuyển đến nội dung
魔方

mófāng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. khối Rubik
  2. ru-bích

Ví dụ

  1. 他只用三十秒就还原了魔方。

    Tā zhǐ yòng sānshí miǎo jiù huányuán le mófāng.Cậu ấy chỉ mất ba mươi giây đã giải xong khối Rubik.

  2. 弟弟非常喜欢玩魔方。

    Dìdi fēicháng xǐhuan wán mófāng.Em trai rất thích chơi Rubik.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩魔方 wán mófāngchơi Rubik
  • 还原魔方 huányuán mófānggiải/phục hồi khối Rubik
  • 三阶魔方 sānjiē mófāngRubik 3x3
  • 魔方比赛 mófāng bǐsàicuộc thi Rubik

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种益智玩具,多为正方体,各面由不同颜色的小方块组成,可以通过转动打乱或复原。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 魔方 + 还原

dùng trong câu chữ 把 diễn đạt hành động xoay khối Rubik trở lại hình dạng chuẩn ban đầu. VD: 他把魔方还原了。– Cậu ấy đã giải xong khối Rubik.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

魔
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1