Chuyển đến nội dung
李昌浩

Lǐ Chānghào

Hán Việt: LÝ XƯƠNG HẠO

HSK1Lượng từ: 位、名

1Danh từ riêng

  1. Lý Xương Hạo (tên riêng)

Ví dụ

  1. 李昌浩是留学生。

    Lǐ Chānghào shì liúxuéshēng.

    Lý Xương Hạo là lưu học sinh.

  2. 李昌浩会说汉语。

    Lǐ Chānghào huì shuō Hànyǔ.

    Lý Xương Hạo biết nói tiếng Trung.

  3. 这是李昌浩的书包。

    Zhè shì Lǐ Chānghào de shūbāo.

    Đây là cặp sách của Lý Xương Hạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 李昌浩同学 Lǐ Chānghào tóngxuébạn học Lý Xương Hạo
  • 认识李昌浩 rènshi Lǐ Chānghàoquen biết Lý Xương Hạo
  • 找李昌浩 zhǎo Lǐ Chānghàotìm Lý Xương Hạo
  • 李昌浩九段 Lǐ Chānghào jiǔduànkỳ thủ Lý Xương Hạo cửu đẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人名 + 是 + 身份

dùng giới thiệu danh tính, quốc tịch hoặc thân phận của một người. VD: 李昌浩是韩国人。– Lý Xương Hạo là người Hàn Quốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

李
昌
浩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1