Chuyển đến nội dung
王一雪

Wáng Yīxuě

Hán Việt: VƯƠNG NHẤT TUYẾT

Danh từ riêng

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ riêng

  1. Vương Nhất Tuyết (tên riêng)
  2. Vương Nhất Tuyết

Ví dụ

  1. 王一雪在家里。

    Wáng Yīxuě zài jiā lǐ.Vương Nhất Tuyết đang ở nhà.

  2. 王一雪有两个孩子。

    Wáng Yīxuě yǒu liǎng gè háizi.Vương Nhất Tuyết có hai người con.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 王一雪同学 Wáng Yīxuě tóngxuébạn học Vương Nhất Tuyết
  • 王一雪的家 Wáng Yīxuě de jiānhà của Vương Nhất Tuyết
  • 认识王一雪 rènshi Wáng Yīxuěquen Vương Nhất Tuyết
  • 找王一雪 zhǎo Wáng Yīxuětìm Vương Nhất Tuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

王一雪 + 在 / 有 + tân ngữ

danh từ riêng làm chủ ngữ chỉ người. VD: 王一雪在学校。– Vương Nhất Tuyết ở trường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

王
一
雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1