Chuyển đến nội dung
用品

yòngpǐn

Hán Việt: DỤNG PHẨM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. đồ dùng
  2. vật phẩm sử dụng

Ví dụ

  1. 开学前,妈妈给他买齐了学习用品。

    Kāixué qián, māma gěi tā mǎi qí le xuéxí yòngpǐn.Trước ngày khai giảng, mẹ đã mua đủ đồ dùng học tập cho cậu ấy.

  2. 这家超市的日用品种类很丰富。

    Zhè jiā chāoshì de rìyòngpǐn zhǒnglèi hěn fēngfù.Các loại đồ dùng hàng ngày của siêu thị này rất phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学习用品 xuéxí yòngpǐnđồ dùng học tập
  • 生活用品 shēnghuó yòngpǐnđồ dùng sinh hoạt
  • 办公用品 bàngōng yòngpǐnđồ dùng văn phòng
  • 体育用品 tǐyù yòngpǐnđồ dùng thể thao
  • 厨房用品 chúfáng yòngpǐnđồ dùng nhà bếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应用的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ / Động từ + 用品

Tạo thành danh từ ghép chỉ loại đồ dùng phục vụ mục đích nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

用
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “用品” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1