Chuyển đến nội dung
顾问顧問

gùwèn

Hán Việt: CỐ VẤN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. cố vấn

Ví dụ

  1. 公司聘请他担任法律顾问。

    Gōngsī pìnqǐng tā dānrèn fǎlǜ gùwèn.Công ty đã thuê anh ấy làm cố vấn pháp lý.

  2. 作为投资顾问,他给客户提供了很多专业建议。

    Zuòwéi tóuzī gùwèn, tā gěi kèhù tígōng le hěn duō zhuānyè jiànyì.Với tư cách là cố vấn đầu tư, anh ấy đã đưa ra nhiều lời khuyên chuyên môn cho khách hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法律顾问 fǎlǜ gùwèncố vấn pháp lý
  • 高级顾问 gāojí gùwèncố vấn cấp cao
  • 担任顾问 dānrèn gùwènđảm nhiệm vai trò cố vấn
  • 聘请顾问 pìnqǐng gùwènthuê / mời cố vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机关、团体或个人聘请的提供咨询意见的专门人才。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任 / 当 + lĩnh vực + 顾问

làm cố vấn trong một lĩnh vực cụ thể. VD: 他退休后担任该校的名誉顾问。– Sau khi nghỉ hưu, ông làm cố vấn danh dự của trường đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顾
问

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1