Chuyển đến nội dung
不懂

bù dǒng

Từ điển chưa có mục “不懂”. Pinyin tham khảo: bù dǒng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这个句子我不懂。

    Zhè ge jùzi wǒ bù dǒng.

    Câu này tôi không hiểu.

    Từ mục 句子

  2. 可是我怕看不懂。

    Kěshì wǒ pà kàn bù dǒng.

    Nhưng em sợ xem không hiểu.

    Trong bài: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

  3. 这几个字我看不懂。

    Zhè jǐ gè zì wǒ kàn bù dǒng.

    Mấy chữ này em đọc không hiểu.

    Trong bài: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
懂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1