Chuyển đến nội dung
信函

xìn hán

Từ điển chưa có mục “信函”. Pinyin tham khảo: xìn hán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 写官方信函时措辞一定要严谨。

    Xiě guānfāng xìnhán shí cuòcí yídìng yào yánjǐn.Khi viết thư từ chính thức thì việc dùng từ nhất định phải chuẩn xác cẩn trọng.

    Từ mục 措辞

  2. 在正式信函的结尾,通常会附上敬礼。

    Zài zhèngshì xìnhán de jiéwěi, tōngcháng huì fùshàng jìnglǐ.Ở phần kết của thư từ chính thức, thường sẽ đính kèm lời kính chào.

    Từ mục 敬礼

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信
函

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1