Chuyển đến nội dung
内部內部

nèibù

Hán Việt: NỘI BỘ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nội bộ
  2. bên trong

Ví dụ

  1. 这是我们内部的事情,请不要插手。

    Zhè shì wǒmen nèibù de shìqing, qǐng bùyào chāshǒu.Đây là việc nội bộ của chúng tôi, xin đừng can thiệp.

  2. 这份资料仅供公司内部参考。

    Zhè fèn zīliào jǐn gòng gōngsī nèibù cānkǎo.Tài liệu này chỉ dùng để tham khảo trong nội bộ công ty.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内部矛盾 nèibù máodùnmâu thuẫn nội bộ
  • 内部管理 nèibù guǎnlǐquản lý nội bộ
  • 内部员工 nèibù yuángōngnhân viên nội bộ
  • 内部消息 nèibù xiāoxitin nội bộ
  • 内部结构 nèibù jiégòukết cấu bên trong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某一范围以内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

内部 + danh từ

Được dùng làm định ngữ để chỉ những sự vật, quy định hoặc con người thuộc về phạm vi bên trong. VD: 内部文件 – tài liệu nội bộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1