Chuyển đến nội dung
再生

zàishēng

Hán Việt: TÁI SINH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tái sinh
  2. mọc lại
  3. hồi phục
  4. tái chế

Ví dụ

  1. 蜥蜴的尾巴断了还能再生。

    Xīyì de wěiba duànle hái néng zàishēng.Đuôi thằn lằn bị đứt vẫn có thể mọc lại.

  2. 请尽量使用再生纸。

    Qǐng jǐnliàng shǐyòng zàishēngzhǐ.Xin hãy cố gắng sử dụng giấy tái chế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可再生能源 kězàishēng néngyuánnăng lượng tái tạo
  • 再生纸 zàishēngzhǐgiấy tái chế
  • 再生资源 zàishēng zīyuántài nguyên tái sinh
  • 组织再生 zǔzhī zàishēngtái sinh mô (sinh học)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死而复生;动植物机体受损后重新长出;废旧物品加工后重新利用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

可 + 再生 (+ danh từ)

có thể tái sinh/tái chế (thường làm định ngữ). VD: 太阳能是一种可再生资源。– Năng lượng mặt trời là một loại tài nguyên tái tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

再
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1